鑽懶幫閒

zuān lǎn bāng xián toản lại bang gian

Hán Việt: toản lại bang gian · Pinyin: zuān lǎn bāng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (lại) + (bang) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指逢迎凑趣,耍弄乖巧。亦指逢迎凑趣,耍弄乖巧的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逢迎凑趣﹐耍弄乖巧。 2.指逢迎凑趣﹐耍弄乖巧的人。