鑽成的孔 zuān chéng de kǒng · toản thành đích khổng Hán Việt: toản thành đích khổng · Pinyin: zuān chéng de kǒng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 成 (thành) + 的 (đích) + 孔 (khổng)Pinyinzuān chéng de kǒngHán Việttoản thành đích khổngCấu tạo鑽 + 成 + 的 + 孔 · toản + thành + đích + khổng nghĩa thành phần: toản + thành + đích + khổng