鑽木取火
toản mộc thủ hỏa
Hán Việt: toản mộc thủ hỏa · Pinyin: zuān mù qǔ huǒ
Tổng quan
khoan gỗ lấy lửa đánh lửa (dùng hai thanh gỗ đánh mạnh vào nhau để tạo ra lửa)。硬木棒對著木頭摩擦或鑽進去,靠摩擦取火。
Nghĩa
Việt
- Cihui khoan gỗ lấy lửa đánh lửa (dùng hai thanh gỗ đánh mạnh vào nhau để tạo ra lửa)。硬木棒對著木頭摩擦或鑽進去,靠摩擦取火。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硬木棒对着木头摩擦或钻进去,靠摩擦取火。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"钻木得火"。
Eng
- CC-CEDICT to drill wood to make fire
- Cihui to drill wood to make fire