鑽機支柱 toản ki chi trụ Hán Việt: toản ki chi trụ Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 機 (ki) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Hán Việttoản ki chi trụCấu tạo鑽 + 機 + 支 + 柱 · toản + ki + chi + trụ nghĩa thành phần: toản + ki + chi + trụ