鑽油井架 toản du tỉnh giá Hán Việt: toản du tỉnh giá Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 油 (du) + 井 (tỉnh) + 架 (giá)Hán Việttoản du tỉnh giáCấu tạo鑽 + 油 + 井 + 架 · toản + du + tỉnh + giá nghĩa thành phần: toản + du + tỉnh + giá