鑽皮出羽

zuān pí chū yǔ toản bì xuất vũ

Hán Việt: toản bì xuất vũ · Pinyin: zuān pí chū yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (bì) + (xuất) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极意夸饰自己偏爱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.文苑传下.赵壹》﹕"所好则钻皮出其毛羽﹐所恶则洗垢求其褊。"比喻极意夸饰自己偏爱的人。