钻研故纸

zuān yán gù zhǐtoản nghiên cố chỉ

Hán Việt: toản nghiên cố chỉ · Pinyin: zuān yán gù zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

故纸:指文籍,古书。讽刺脱离实际,一味读古书的人

Cấu tạo: 鑽 (toản) + 研 (nghiên) + 故 (cố) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故纸:指文籍,古书。讽刺脱离实际,一味读古书的人

Từ liên quan

Gần nghĩa

故纸堆 · 钻研业务 · 钻研技术