鑽胸甲科 toản hung giáp khoa Hán Việt: toản hung giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 胸 (hung) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việttoản hung giáp khoaCấu tạo鑽 + 胸 + 甲 + 科 · toản + hung + giáp + khoa nghĩa thành phần: toản + hung + giáp + khoa