鑽隙逾牆

zuān xì yú qiáng toản khích du tường

Hán Việt: toản khích du tường · Pinyin: zuān xì yú qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (khích) + (du) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指偷情、私奔、偷窃等行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"钻穴逾墙"。