鈾燒綠石 do thiêu lục thạch Hán Việt: do thiêu lục thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 燒 (thiêu) + 綠 (lục) + 石 (thạch)Hán Việtdo thiêu lục thạchCấu tạo鈾 + 燒 + 綠 + 石 · do + thiêu + lục + thạch nghĩa thành phần: do + thiêu + lục + thạch