鐵絲狀地 thiết ti trạng địa Hán Việt: thiết ti trạng địa Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 地 (địa)Hán Việtthiết ti trạng địaCấu tạo鐵 + 絲 + 狀 + 地 · thiết + ti + trạng + địa nghĩa thành phần: thiết + ti + trạng + địa