铁丝状地

thiết ti trạng địa

Hán Việt: thiết ti trạng địa

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁丝似的 · 铁丝状 · 铁丝网 · 铁丝钉套订 · 铁丝平钉 · 铁丝订书 · 鐵絲床 · 鐵絲箭