鐵人精神 thiết nhân tinh thần Hán Việt: thiết nhân tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 人 (nhân) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtthiết nhân tinh thầnCấu tạo鐵 + 人 + 精 + 神 · thiết + nhân + tinh + thần nghĩa thành phần: thiết + nhân + tinh + thần Nghĩa EngCihui 鐵人精神 iěrén jīngshén n. the iron man spirit