鐵價不二 thiết giá bất nhị Hán Việt: thiết giá bất nhị Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 價 (giá) + 不 (bất) + 二 (nhị)Hán Việtthiết giá bất nhịCấu tạo鐵 + 價 + 不 + 二 · thiết + giá + bất + nhị nghĩa thành phần: thiết + giá + bất + nhị Nghĩa EngCihui 鐵價不二 iějià bù èr v.p. have a fixed price