鐵券丹書

tiě quàn dān shū thiết khoán đan thư

Hán Việt: thiết khoán đan thư · Pinyin: tiě quàn dān shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khoán) + (đan) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁券:用铁制的凭证;丹书:用朱砂写字。古代帝王赐给功臣世代享受优遇或免罪的凭证。文凭用丹书写铁板上,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"丹书铁券"。