鐵壁銅牆
thiết bích đồng tường
Hán Việt: thiết bích đồng tường · Pinyin: tiě bì tóng qiáng
Tổng quan
tường đồng vách sắt: vững như thành đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui tường đồng vách sắt: vững như thành đồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像铜铁筑成的墙壁一样。比喻十分坚固,不可摧毁的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言铜墙铁壁。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻十分坚固,不可摧毁的事物。
Eng
- Cihui 鐵壁銅牆 iěbìtóngqiáng f.e. impregnable fortress