鐵壁銅山

tiě bì tóng shān thiết bích đồng san

Hán Việt: thiết bích đồng san · Pinyin: tiě bì tóng shān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bích) + (đồng) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚强可靠的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚强可靠的势力。