鐵姐們兒

thiết tả môn nhi

Hán Việt: thiết tả môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tả) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵姐們兒 iějiěmenr <coll.> n. intimate female friend; close female friend