鐵嶺地區 tiě lǐng dì qū · thiết lĩnh địa khu Hán Việt: thiết lĩnh địa khu · Pinyin: tiě lǐng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 嶺 (lĩnh) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyintiě lǐng dì qūHán Việtthiết lĩnh địa khuCấu tạo鐵 + 嶺 + 地 + 區 · thiết + lĩnh + địa + khu nghĩa thành phần: thiết + lĩnh + địa + khu