鐵心木腸

tiě xīn mù cháng thiết tâm mộc tràng

Hán Việt: thiết tâm mộc tràng · Pinyin: tiě xīn mù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm) + (mộc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言铁打心肠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁心石肠"。