铁扇公主 thiết phiến công chủ Hán Việt: thiết phiến công chủ Tổng quan Cấu tạo: 铁 (thiết) + 扇 (phiến) + 公 (công) + 主 (chủ)Hán Việtthiết phiến công chủCấu tạo铁 + 扇 + 公 + 主 · thiết + phiến + công + chủ nghĩa thành phần: thiết + phiến + công + chủ