鐵打心腸 tiě dǎ xīn cháng · thiết đả tâm tràng Hán Việt: thiết đả tâm tràng · Pinyin: tiě dǎ xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 打 (đả) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Pinyintiě dǎ xīn chángHán Việtthiết đả tâm tràngCấu tạo鐵 + 打 + 心 + 腸 · thiết + đả + tâm + tràng nghĩa thành phần: thiết + đả + tâm + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心肠像铁铸成的。形容人刚强的秉性。