鐵打江山 tiě dǎ jiāng shān · thiết đả giang san Hán Việt: thiết đả giang san · Pinyin: tiě dǎ jiāng shān Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 打 (đả) + 江 (giang) + 山 (san)Pinyintiě dǎ jiāng shānHán Việtthiết đả giang sanCấu tạo鐵 + 打 + 江 + 山 · thiết + đả + giang + san nghĩa thành phần: thiết + đả + giang + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用铁锻打成的江山。比喻国家巩固。