鐵託主義 tiě tuō zhǔ yì · thiết thác chủ nghĩa Hán Việt: thiết thác chủ nghĩa · Pinyin: tiě tuō zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 託 (thác) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyintiě tuō zhǔ yìHán Việtthiết thác chủ nghĩaCấu tạo鐵 + 託 + 主 + 義 · thiết + thác + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: thiết + thác + chủ + nghĩa