鐵抹趕光 thiết mạt cản quang Hán Việt: thiết mạt cản quang Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 抹 (mạt) + 趕 (cản) + 光 (quang)Hán Việtthiết mạt cản quangCấu tạo鐵 + 抹 + 趕 + 光 · thiết + mạt + cản + quang nghĩa thành phần: thiết + mạt + cản + quang