鐵拜來石 thiết bái lai thạch Hán Việt: thiết bái lai thạch Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 拜 (bái) + 來 (lai) + 石 (thạch)Hán Việtthiết bái lai thạchCấu tạo鐵 + 拜 + 來 + 石 · thiết + bái + lai + thạch nghĩa thành phần: thiết + bái + lai + thạch