鐵杆球迷 tiě gān qiú mí · thiết can cầu mê Hán Việt: thiết can cầu mê · Pinyin: tiě gān qiú mí Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 杆 (can) + 球 (cầu) + 迷 (mê)Pinyintiě gān qiú míHán Việtthiết can cầu mêCấu tạo鐵 + 杆 + 球 + 迷 · thiết + can + cầu + mê nghĩa thành phần: thiết + can + cầu + mê