鐵桿粉絲

tiě gǎn fěn sī thiết can phấn ti

Hán Việt: thiết can phấn ti · Pinyin: tiě gǎn fěn sī

Tổng quan

fan cuồng

Cấu tạo: (thiết) + (can) + (phấn) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fan cuồng

Eng

  • CC-CEDICT die-hard fan
  • Cihui die-hard fan