鐵板一塊
thiết bản nhất khối
Hán Việt: thiết bản nhất khối · Pinyin: tiě bǎn yī kuài
Tổng quan
bền chắc như thép: chắc như thép trui
Nghĩa
Việt
- Cihui bền chắc như thép: chắc như thép trui
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻结合紧密,不可分裂的整体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻牢不可破的整体。
Eng
- Cihui 鐵板一塊 iěbǎn yī kuài n. monolithic bloc