鐵板不易

tiě bǎn bù yì thiết bản bất dịch

Hán Việt: thiết bản bất dịch · Pinyin: tiě bǎn bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bản) + (bất) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:变易,更改。像铁板那样不能改变。形容不变的,不可更改的。
  • Tân Hoa Tự Điển 易变易,更改。像铁板那样不能改变。形容不变的,不可更改的。