鐵板快書 thiết bản khoái thư Hán Việt: thiết bản khoái thư Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 快 (khoái) + 書 (thư)Hán Việtthiết bản khoái thưCấu tạo鐵 + 板 + 快 + 書 · thiết + bản + khoái + thư nghĩa thành phần: thiết + bản + khoái + thư Nghĩa EngCihui 鐵板快書 iěbǎn kuàishū n. monologue storytelling with a pair of metallic clappers for marking rhythm