鐵板牛排 thiết bản ngưu bài Hán Việt: thiết bản ngưu bài Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 板 (bản) + 牛 (ngưu) + 排 (bài)Hán Việtthiết bản ngưu bàiCấu tạo鐵 + 板 + 牛 + 排 · thiết + bản + ngưu + bài nghĩa thành phần: thiết + bản + ngưu + bài Nghĩa EngCihui 鐵板牛排 iěbǎn niúpái n. beef ribs cooked on an iron griddle