鐵樹花開
thiết thụ hoa khai
Hán Việt: thiết thụ hoa khai · Pinyin: tiě shù huā kāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情非常罕见或极难实现。铁树原产热带,不常开花。热带,不常开花。同“铁树开花”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁树开花"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情非潮见或极难实现。铁树原产热带,不常开花。热带,不常开花。同铁树开花”。