鐵桶江山
thiết dũng giang san
Hán Việt: thiết dũng giang san · Pinyin: tiě tǒng jiāng shān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻牢固的政权或地位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻牢固的政权或地位。
Eng
- Cihui 鐵桶江山 iětǒngjiāngshān f.e. <coll.> utterly unwavering; full of conviction