鐵梗海棠 thiết ngạnh hải đường Hán Việt: thiết ngạnh hải đường Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 梗 (ngạnh) + 海 (hải) + 棠 (đường)Hán Việtthiết ngạnh hải đườngCấu tạo鐵 + 梗 + 海 + 棠 · thiết + ngạnh + hải + đường nghĩa thành phần: thiết + ngạnh + hải + đường Nghĩa EngCihui 鐵梗海棠 iěgěnghǎitáng n. dwarf Japanese quince; flowering quince M:²kē/²duǒ