鐵檢查器 thiết kiểm tra khí Hán Việt: thiết kiểm tra khí Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 器 (khí)Hán Việtthiết kiểm tra khíCấu tạo鐵 + 檢 + 查 + 器 · thiết + kiểm + tra + khí nghĩa thành phần: thiết + kiểm + tra + khí