鐵氰化鉀 tiě qíng huà jiǎ Pinyin: tiě qíng huà jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 氰 + 化 (hóa) + 鉀 (giáp)Pinyintiě qíng huà jiǎCấu tạo鐵 + 氰 + 化 + 鉀