鐵水鎂石 thiết thủy mĩ thạch Hán Việt: thiết thủy mĩ thạch Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 水 (thủy) + 鎂 (mĩ) + 石 (thạch)Hán Việtthiết thủy mĩ thạchCấu tạo鐵 + 水 + 鎂 + 石 · thiết + thủy + mĩ + thạch nghĩa thành phần: thiết + thủy + mĩ + thạch