鐵獄銅籠
thiết ngục đồng lung
Hán Việt: thiết ngục đồng lung · Pinyin: tiě yù tóng lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容密闭森严的监牢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容密闭森严的监牢。
Hán Việt: thiết ngục đồng lung · Pinyin: tiě yù tóng lóng