鐵環活頁夾
thiết hoàn hoạt hiệt giáp
Hán Việt: thiết hoàn hoạt hiệt giáp · Pinyin: tiě huán huó yè jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 環 (hoàn) + 活 (hoạt) + 頁 (hiệt) + 夾 (giáp)
Hán Việt: thiết hoàn hoạt hiệt giáp · Pinyin: tiě huán huó yè jiā
Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 環 (hoàn) + 活 (hoạt) + 頁 (hiệt) + 夾 (giáp)