鐵男根祭 tiě nán gēn jì · thiết nam căn tế Hán Việt: thiết nam căn tế · Pinyin: tiě nán gēn jì Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 男 (nam) + 根 (căn) + 祭 (tế)Pinyintiě nán gēn jìHán Việtthiết nam căn tếCấu tạo鐵 + 男 + 根 + 祭 · thiết + nam + căn + tế nghĩa thành phần: thiết + nam + căn + tế