鐵畫銀鉤
thiết họa ngân câu
Hán Việt: thiết họa ngân câu · Pinyin: tiě huà yín gōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 画:笔画;钩:钩勒。形容书法刚键柔美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁画银钩"。
- Tân Hoa Tự Điển 画笔画;钩钩勒。形容书法刚键柔美。
Eng
- Cihui 鐵畫銀鉤 iěhuàyíngōu f.e. vigorous strokes (in calligraphy); vigorous touches and fine strokes