铁石骨子

thiết thạch cốt tử

Hán Việt: thiết thạch cốt tử

Tổng quan

Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch) + 骨 (cốt) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân thể khỏe mạnh
  • Biên soạn 鐵石骨子 iěshí gǔzi n. very strong body; great physical strength

Eng

  • Cihui 鐵石骨子 iěshí gǔzi n. very strong body; great physical strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

铁石心肠 · 骨子里 · 鐵石之心 · 鐵石心腸 · 鐵石心肝 · 铁石心肝 · 铁石陨石 · 骨子里头