鐵石骨子 thiết thạch cốt tử Hán Việt: thiết thạch cốt tử Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 石 (thạch) + 骨 (cốt) + 子 (tử)Hán Việtthiết thạch cốt tửCấu tạo鐵 + 石 + 骨 + 子 · thiết + thạch + cốt + tử nghĩa thành phần: thiết + thạch + cốt + tử Nghĩa EngCihui 鐵石骨子 iěshí gǔzi n. very strong body; great physical strength