鐵筆無私 tiě bǐ wú sī · thiết bút vô tư Hán Việt: thiết bút vô tư · Pinyin: tiě bǐ wú sī Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 筆 (bút) + 無 (vô) + 私 (tư)Pinyintiě bǐ wú sīHán Việtthiết bút vô tưCấu tạo鐵 + 筆 + 無 + 私 · thiết + bút + vô + tư nghĩa thành phần: thiết + bút + vô + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓执笔判案不徇私情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓执笔判案不徇私情。