鐵線蓮紫 tiě xiàn lián zǐ · thiết tuyến liên tử Hán Việt: thiết tuyến liên tử · Pinyin: tiě xiàn lián zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 線 (tuyến) + 蓮 (liên) + 紫 (tử)Pinyintiě xiàn lián zǐHán Việtthiết tuyến liên tửCấu tạo鐵 + 線 + 蓮 + 紫 · thiết + tuyến + liên + tử nghĩa thành phần: thiết + tuyến + liên + tử