鐵綽銅琶

tiě chuō tóng pá thiết xước đồng bà

Hán Việt: thiết xước đồng bà · Pinyin: tiě chuō tóng pá

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xước) + (đồng) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容豪迈激越的文章风格。同“铁板铜琶”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"铁板铜琶"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容豪迈激越的文章风格。同铁板铜琶”。