鐵網珊瑚

tiě wǎng shān hú thiết võng san hô

Hán Việt: thiết võng san hô · Pinyin: tiě wǎng shān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (võng) + (san) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻搜罗珍奇。

Eng

  • Cihui 鐵網珊瑚 iěwǎngshānhú f.e. collect rarities