鐵肝御史

tiě gān yù shǐ thiết can ngự sử

Hán Việt: thiết can ngự sử · Pinyin: tiě gān yù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (can) + (ngự) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋钱顗为侍御史﹐刚正不阿﹐世以此称之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋钱顗为侍御史﹐刚正不阿﹐世以此称之。