鐵腕人物

tiě wàn rén wù thiết oản nhân vật

Hán Việt: thiết oản nhân vật · Pinyin: tiě wàn rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (oản) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用意志或性格的力量或军事手段进行领导或控制的人。

Eng

  • Cihui 鐵腕人物 iěwàn rénwù n. 1. despotic person 2. strong man; iron lady M:ge/¹míng/²wèi