鐵臂阿童木

tiě bì ā tóng mù thiết tí a đồng mộc

Hán Việt: thiết tí a đồng mộc · Pinyin: tiě bì ā tóng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tí) + (a) + (đồng) + (mộc)