鐵芯損耗

tiě xīn sǔn hào thiết tâm tổn háo

Hán Việt: thiết tâm tổn háo · Pinyin: tiě xīn sǔn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm) + (tổn) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称铁耗”,又称磁芯损耗”、激励损耗”。磁性材料中由于存在交变或脉动磁场而引起的功率损耗。以热的形式表现。分磁滞损耗和涡流损耗两部分。